se dessiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nổi rõ, hiện ra rõ ràng: Dùng để diễn tả một hình dáng, đường nét, hoặc một điều đó trừu tượng (như tình thế, xu hướng) dần trở nên rõ ràng, có thể nhận thấy được.
    • ra, định hình: Chỉ sự phát triển hoặc lộ ra của một kế hoạch, một ý tưởng, hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • (Đường nét ngọn núi nổi rõchân trời.)
  • (Tình thế ra.)
  • (Một nụ cười hiện ra trên môi ấy.)
  • (Những nét chính của dự án bắt đầu định hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dessiner clairement": hiện ra/định hình một cách rõ ràng.
    • La solution se dessine clairement maintenant. (Giải pháp giờ đã hiện ra rõ ràng.)
  • "voir quelque chose se dessiner": thấy điều đó dần hiện ra.
    • Je vois son plan se dessiner. (Tôi thấy kế hoạch của hắn ta đang dần lộ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessiner (động từ ngoại động): vẽ, phác họa.
    • Il dessine un paysage. (Anh ấy vẽ một phong cảnh.)
  • Dessin (danh từ): bức vẽ, hình vẽ, đường nét.
    • C'est un beau dessin. (Đómột bức vẽ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparaître: xuất hiện.
  • Se profiler: hiện lên, nổi bật lên (thường dùng cho vật thể trong không gian).
  • Se préciser: trở nên rõ ràng hơn, chính xác hơn.
  • Émerger: nổi lên, hiện ra (từ một cái gì đó mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "se dessiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se dessiner".

tự động từ
  1. nổi rõ, ra
    • Le profil de la montagne se dessine sur l'horizon
      đường nét ngọn núi nổi rõchân trời
    • Les événements se dessiment
      tình thế ra

Từ gần giống